ぶつ切り [Thiết]
ブツ切り [Thiết]
ぶつぎり
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
miếng lớn
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
miếng lớn