Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ぶつかり合い
[Hợp]
ぶつかりあい
🔊
Danh từ chung
va chạm; xung đột
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1