ふかし芋 [Dụ]
蒸かし芋 [Chưng Dụ]
ふかしいも
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
khoai tây hấp (đặc biệt là khoai lang)
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
khoai tây hấp (đặc biệt là khoai lang)