ぴんしゃん
ピンシャン
びんしゃん
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
khỏe mạnh so với tuổi; hoạt bát dù đã lớn tuổi