ひらめ筋 [Cân]
ヒラメ筋 [Cân]
平目筋 [Bình Mục Cân]
ひらめきん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ dép
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ dép