ひも状 [Trạng]
紐状 [Nữu Trạng]
ひもじょう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
hình dây; hình sợi; hình ren
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
hình dây; hình sợi; hình ren