ひも付き [Phó]
紐付き [Nữu Phó]
ヒモ付き [Phó]
ひも付 [Phó]
紐付 [Nữu Phó]
ヒモ付 [Phó]
ひもつき
– ヒモ付き・ヒモ付
ヒモつき
– ヒモ付き・ヒモ付
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
có điều kiện kèm theo
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
có dây kèm theo
Danh từ chung
có người yêu