ひびの切れた [Thiết]
皹の切れた [Quân Thiết]
ひびのきれた
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nứt nẻ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nứt nẻ