ひとり時間 [Thời Gian]
一人時間 [Nhất Nhân Thời Gian]
1人時間 [Nhân Thời Gian]
ひとりじかん
Danh từ chung
thời gian cho bản thân
🔗 ひとりの時間
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
猫には「ひとりの時間」が必要なのよ。
Mèo cần có 'khoảng thời gian riêng'.