Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ひとり占い
[Chiếm]
一人占い
[Nhất Nhân Chiếm]
独り占い
[Độc Chiếm]
ひとりうらない
🔊
Danh từ chung
tự bói
Hán tự
占
Chiếm
chiếm; dự đoán
一
Nhất
một
人
Nhân
người
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức