ひとりの時間 [Thời Gian]
一人の時間 [Nhất Nhân Thời Gian]
ひとりのじかん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thời gian cho bản thân; thời gian riêng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
猫には「ひとりの時間」が必要なのよ。
Mèo cần có 'khoảng thời gian riêng'.