ひっかき硬さ [Ngạnh]
引っかき硬さ [Dẫn Ngạnh]
引っ掻き硬さ [Dẫn Tao Ngạnh]
ひっかきかたさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
độ cứng cào
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
độ cứng cào