ひた隠し [Ẩn]
直隠し [Trực Ẩn]
ひたかくし
Danh từ chung
che giấu bằng mọi giá; che đậy tuyệt vọng
Danh từ chung
che giấu bằng mọi giá; che đậy tuyệt vọng