Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ひげ結晶
[Kết Tinh]
髭結晶
[Tì Kết Tinh]
ひげけっしょう
🔊
Danh từ chung
tinh thể râu
🔗 ウィスカー
Hán tự
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
晶
Tinh
lấp lánh
髭
Tì
râu; ria mép