ぱっつん
パッツン

Danh từ chung

tóc mái cắt thẳng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

美容びよういんで、前髪まえがみすこしだけってしいってったのに、てよ、このぱっつん前髪まえがみ
Tôi đã nói là chỉ cắt mái một chút thôi mà, nhìn này, mái tóc này bị cắt quá ngắn.