ばら積み貨物船 [Tích Hóa Vật Thuyền]

ばら積貨物船 [Tích Hóa Vật Thuyền]

撒積貨物船 [Tát Tích Hóa Vật Thuyền]

ばらづみかもつせん

Danh từ chung

tàu chở hàng rời