ばら積み貨物 [Tích Hóa Vật]
ばら積貨物 [Tích Hóa Vật]
散積貨物 [Tán Tích Hóa Vật]
ばらづみかもつ
Danh từ chung
hàng hóa rời
Danh từ chung
hàng hóa rời