ばちん
バチン

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

bốp; tát

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

bốp; đập mạnh

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

rắc; tiếng sấm