ばきっと
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
tiếng gãy (ví dụ: cành cây)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
きっと立ち見よ。
Chắc chắn phải đứng xem thôi.
きっと見つかりますよ。
Chắc chắn bạn sẽ tìm thấy nó thôi.
きっと大丈夫よ。
Chắc chắn mọi chuyện sẽ ổn thôi.
きっとだ、間違いない。
Chắc chắn đấy, không sai.
きっと先生は怒るぞ!
Chắc chắn thầy sẽ tức giận đấy!
明日はきっと雨だよ。
Chắc chắn ngày mai sẽ mưa.
きっと手紙くださいね。
Nhất định hãy gửi thư cho tôi nhé.
彼女、きっと気に入るよ。
Cô ấy chắc chắn sẽ thích thôi.
彼女はきっと来る。
Cô ấy chắc chắn sẽ đến.
今夜はきっと晴天だ。
Tối nay chắc chắn trời sẽ quang đãng.