はやし詞 [Từ]
囃子言葉 [Tạp Tử Ngôn Diệp]
囃子詞 [Tạp Tử Từ]
はやし言葉 [Ngôn Diệp]
はやしことば
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
từ vô nghĩa thêm vào (bài hát truyền thống Nhật Bản) để tạo hiệu ứng nhịp điệu; từ hoặc âm thanh thêm vào để điều chỉnh nhịp điệu của bài hát; âm thanh không có nghĩa