はみ出し者 [Xuất Giả]

はみだし者 [Giả]

食み出し者 [Thực Xuất Giả]

はみだしもの
はみだしもん

Danh từ chung

kẻ bị xã hội ruồng bỏ; kẻ không phù hợp; kẻ lệch lạc; kẻ không tuân thủ