ははあ
はは
ははん
Thán từ
aha!
Thán từ
vâng thưa ngài
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼ははあはあ言いながら階段を駆け上がった。
Anh ấy hổn hển chạy lên cầu thang.
はあ、今日はついてないなあ。
Haa, hôm nay thật không may mắn.
はあ、泣きそう。
Hừ, tôi sắp khóc rồi.
泳ぎ手は頭を上げて、はあはあと息を吸った。
Vận động viên bơi lội ngẩng đầu lên và thở hổn hển.
「ははあ!」と彼らは言うことでしょう。
"Aha!" họ sẽ nói như vậy.
はあ、0歳の頃に戻りたい。
Ước gì quay lại lúc mới sinh.
ははあ、それではこの方がエブァンス卿夫人なのだ。
Aha, vậy thì đây là bà Evans.
はあ? このTシャツで3000円とかぼったくりだろ。
Hả? Cái áo phông này 3000 yên à? Chặt chém quá đi!