Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
はしゃぎ声
[Thanh]
はしゃぎごえ
🔊
Danh từ chung
tiếng cười vui vẻ
Hán tự
声
Thanh
giọng nói