はしご酒 [Tửu]

ハシゴ酒 [Tửu]

梯子酒 [Thê Tử Tửu]

はしござけ – ハシゴ酒
ハシゴざけ – ハシゴ酒

Danh từ chung

đi nhậu từ quán này sang quán khác

JP: 中村なかむらさんは東京とうきょうではしござけをした。

VI: Anh Nakamura đã đi nhậu nhẹt ở Tokyo.