はげ山 [Sơn]
禿げ山 [Ngốc Sơn]
禿山 [Ngốc Sơn]
はげやま
Danh từ chung
núi trọc; núi trơ trụi; đồi không cây
Danh từ chung
núi trọc; núi trơ trụi; đồi không cây