はい作業主任者 [Tác Nghiệp Chủ Nhâm Giả]
はいさぎょうしゅにんしゃ
Danh từ chung
nhân viên an toàn bốc xếp hàng rời
Danh từ chung
nhân viên an toàn bốc xếp hàng rời