のんびり屋 [Ốc]

ノンビリ屋 [Ốc]

のんびりや – ノンビリ屋
ノンビリや – ノンビリ屋

Danh từ chung

người dễ tính

JP: わたしはのんびりさんです。

VI: Tôi là người thích thong thả.

🔗 のんびり