のうのう
ノウノウ
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
vô tư; thoải mái; dễ chịu; thư thái
JP: みんな忙しくしているのに、そんなところでノウノウと休憩してるんじゃないよ。
VI: Mọi người đều bận rộn mà bạn lại ngồi không ở đó.