Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ねんねこ半纏
[Bán Triền]
ねんねこばんてん
🔊
Danh từ chung
áo khoác ngắn cho mẹ và bé
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
纏
Triền
mặc; quấn; buộc; theo đuổi; thu thập