ぬか袋 [Đại]
糠袋 [Khang Đại]
ぬかぶくろ
Danh từ chung
túi cám gạo (dùng để chà xát da khi tắm)
Danh từ chung
túi cám gạo (dùng để chà xát da khi tắm)