Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ぬかるみ道
[Đạo]
泥濘道
[Nê Nính Đạo]
ぬかるみみち
🔊
Danh từ chung
đường lầy lội
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
濘
Nính
bùn lầy