に準じて [Chuẩn]
に准じて [Chuẩn]
にじゅんじて
Cụm từ, thành ngữ
theo; dựa theo
🔗 準じる
Cụm từ, thành ngữ
tỷ lệ với
🔗 準じる
Cụm từ, thành ngữ
tương tự như
🔗 準じる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本に住む外国人も、日本の法律に準じて裁かれる。
Người nước ngoài sống ở Nhật Bản cũng phải tuân theo luật pháp Nhật Bản.