Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
にわか成金
[Thành Kim]
俄か成金
[Nga Thành Kim]
にわかなりきん
🔊
Danh từ chung
triệu phú qua đêm
Hán tự
成
Thành
trở thành; đạt được
金
Kim
vàng
俄
Nga
đột ngột; bất ngờ; ứng biến