にわか仕込み [Sĩ Liêu]
俄仕込み [Nga Sĩ Liêu]
俄か仕込み [Nga Sĩ Liêu]
にわかじこみ
Danh từ chung
chuẩn bị vội vàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
にわか仕込みの知識ではその問題は解けなかった。
Kiến thức học vội không thể giải quyết được vấn đề.