にらみ合い [Hợp]
睨み合い [Nghễ Hợp]
にらみあい
Danh từ chung
nhìn chằm chằm vào nhau
Danh từ chung
đối đầu; bế tắc
Danh từ chung
nhìn chằm chằm vào nhau
Danh từ chung
đối đầu; bế tắc