Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
にょた百合
[Bách Hợp]
にょたゆり
🔊
Danh từ chung
yuri chuyển giới
🔗 百合・ゆり; 女体化
Hán tự
百
Bách
một trăm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1