なんです
なのです

Từ phụ trợ

⚠️Lịch sự (teineigo)

chắc chắn rằng...

JP: わたしいたいのは彼女かのじょなんです。

VI: Người tôi muốn gặp là cô ấy.

JP: 海外かいがい旅行りょこうわたしたのしみのひとつなんです。

VI: Du lịch nước ngoài là một trong những niềm vui của tôi.

🔗 のです

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そんなんじゃないんだ。
Không phải vậy đâu.
わざとやったんじゃないんです。
Tôi không cố ý làm vậy đâu.
ちがうよ。そんなんじゃないんだ。
Không, không phải vậy đâu.
英語えいごかるんだけど、しゃべれないんだ。
Tôi hiểu tiếng Anh nhưng không thể nói.
なんてすばらしいんでしょう。
Thật là tuyệt vời!
なぜなんだろう。
Tại sao vậy nhỉ?
これなんです。
Đây chính là nó.
そうなんだ。
Thế à.
そうなんです。
Đúng vậy.
いるんだろ?
Cậu đang ở đó chứ?