なり手 [Thủ]
成り手 [Thành Thủ]
成手 [Thành Thủ]
為り手 [Vi Thủ]
為手 [Vi Thủ]
なりて
Danh từ chung
người sẵn sàng đảm nhận
Danh từ chung
người sẵn sàng đảm nhận