なだれ防止林 [Phòng Chỉ Lâm]
雪崩防止林 [Tuyết Băng Phòng Chỉ Lâm]
なだれぼうしりん
Danh từ chung
rừng phòng chống tuyết lở
Danh từ chung
rừng phòng chống tuyết lở