なさいます
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Kính ngữ (sonkeigo) ⚠️Lịch sự (teineigo)
làm
🔗 なさる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
やめなさい。
Dừng lại đi.
どきなさい。
Dọn đi.
どうなさいました?
Bạn có chuyện gì vậy?
吐き出しなさい。
Hãy nôn ra đi.
言いなさい!
Nói ra đi!
食べなさい!
Ăn đi!
起きなさい!
Dậy đi!
行きなさい。
Hãy đi đi.
聞きなさい。
Hãy lắng nghe này.
立ちなさい。
Hãy đứng lên.