なあ
なー
なぁ

Trợ từ

📝 cấm đoán; dùng với động từ dạng từ điển

đừng

JP: 本末ほんまつ転倒てんとうするな。

VI: Đừng đảo lộn thứ tự quan trọng.

Trợ từ

📝 mệnh lệnh (từ なさい); dùng với động từ dạng -masu

làm

JP: あっちへきな、ぼうや。

VI: Đi đi, cậu bé.

Thán từ

📝 dùng để thu hút sự chú ý hoặc nhấn mạnh quan điểm

này; nghe này; nhìn này; nói

JP: なあ、トム、なやみごとなんかわすれちゃって。

VI: Này Tom, hãy quên đi những nỗi lo.

Trợ từ

📝 khi tìm kiếm sự xác nhận, để nhấn mạnh, v.v.; dùng cuối câu

nào, ...; à, ...; tôi nói cho bạn biết!; bạn biết đấy

JP: わたし牛乳ぎゅうにゅうみたいな。

VI: Tôi muốn uống sữa.

Trợ từ

📝 dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, cảm xúc, v.v.; dùng cuối câu

wow; ooh

Trợ từ

📝 dùng để yêu cầu xác nhận hoặc đồng ý; dùng cuối câu

🗣️ Phương ngữ Kansai

phải không?; có phải không?; không phải sao?; bạn không nghĩ vậy sao?

JP: いいだなあ。

VI: Nước tắm thật tuyệt.