どんぐり眼 [Nhãn]
ドングリ眼 [Nhãn]
団栗眼 [Đoàn Lật Nhãn]
どんぐりまなこ
– ドングリ眼
ドングリまなこ
– ドングリ眼
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
mắt lồi