どら
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
lười biếng; lười nhác; phóng đãng; hoang phí
Thán từ
này
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
どら焼きが美味しいです。
Dorayaki rất ngon.
どこでもドアさえあれば・・・どらえも~ん!
Giá mà có cánh cửa thần kỳ... Doraemon!