どの辺り [Biên]
何のあたり [Hà]
どのあたり
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nơi nào
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ボストンのどの辺りに行くの?
Bạn đi chỗ nào của Boston thế?
トム、遅いわね。今、どの辺りかな?
Tom, muộn quá nhỉ. Bây giờ cậu ở đâu nhỉ?