どっこいしょ
Thán từ
heigh-ho; heave-ho
🔗 どっこい
Thán từ
📝 từ vô nghĩa dùng trong bài hát để tạo nhịp
la-la
🔗 どっこい
Thán từ
heigh-ho; heave-ho
🔗 どっこい
Thán từ
📝 từ vô nghĩa dùng trong bài hát để tạo nhịp
la-la
🔗 どっこい