どっかり
ドッカリ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đặt mạnh (vật nặng); ngồi phịch xuống (ghế)

JP: 盛大せいだい溜息ためいきをつきながら、テーブルのうえにどさどさとパンをき、椅子いすにどっかりと腰掛こしかける。

VI: Với một tiếng thở dài lớn, anh ấy vừa đặt bánh mì lên bàn vừa ngồi phịch xuống ghế.