とんでもありません
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 đôi khi bị coi là sai; とんでもない(こと)です được ưa chuộng hơn
không có gì đâu
🔗 とんでもない
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
とんでもありません!
Không có gì!
とんでもないことをしてしまった。穴があったら入りたい。
Tôi đã làm một việc tồi tệ đến mức muốn chui vào lỗ.
山火事は、樹木が燃えるだけの被害と理解されていますが、実はとんでもない「隠れキャラ」があります。
Vụ cháy rừng không chỉ đơn thuần là thiệt hại do cây cối bị thiêu rụi, mà thực tế còn ẩn chứa những "nhân vật bí ẩn" không tưởng.