とんがり屋根 [Ốc Căn]
尖り屋根 [Tiêm Ốc Căn]
尖屋根 [Tiêm Ốc Căn]
とんがりやね
Danh từ chung
mái hình nón; mái nhọn; mái chóp; tháp nhọn