とろり
トロリ
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
đặc sệt; nhớt; dính; kem; (tan chảy và) trở nên mềm
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ; mơ màng