Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
とび職人
[Chức Nhân]
鳶職人
[Diên Chức Nhân]
とびしょくにん
🔊
Danh từ chung
thợ dựng giàn giáo
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
人
Nhân
người
鳶
Diên
diều hâu đen; lính cứu hỏa; móc